TRƯỜNG CỦA CHÚNG TÔI ĐÃ MỞ! Gọi để có thông tin chi tiết

Visa Du Học Úc

Làm sao để đỗ visa du học Úc không khó, miễn là bạn phải nắm vững những yêu cầu trong việc chuẩn bị hồ sơ. Bằng cách này, visa Úc không còn là điều nằm ngoài tầm với với hầu hết du học sinh Úc tương lai.

Trong bài viết dưới đây, EF Việt Nam Du học sẽ cung cấp cho bạn thông tin cơ bản về những chính sách xin visa Du học Úc mới nhất 2021. Để tìm hiểu thêm các vấn đề về du học Úc khác, các bạn có thể đăng ký nhận miễn phí cuốn thông tin tới email hoặc về tận nhà nhé!

Visa Du Học Úc

EF Du học ngôn ngữ dài hạn

16 + tuổi
6, 9 hoặc 11 tháng
Phát triển ngôn ngữ trong thời gian ngắn. Bằng cấp được công nhận. Nâng cao cơ hội việc làm quốc tế. Nhiều kỳ nhập học.
Điểm đến: Úc
Thành phố: Brisbane Perth Sydney

EF Du học nhóm

10 - 18 tuổi
2-24 tuần
Học ngôn ngữ ở nước ngoài với các khóa học cá nhân hoặc du học nhóm với trưởng đoàn EF đồng hành suốt chuyến đi.
Điểm đến: Úc
Thành phố: Brisbane Perth Sydney

EF Du học ngôn ngữ

18 - 25 tuổi
2-24 tuần
Học ngôn ngữ tại các trường EF. Chọn 1 trong 10 ngôn ngữ, 50 điểm đến trên thế giới. Khóa học khai giảng Thứ Hai hàng tuần.
Điểm đến: Úc
Thành phố: Brisbane Perth Sydney

EF Du học ngôn ngữ

25 + tuổi
1-24 tuần
Thúc đẩy sự nghiệp toàn cầu của bạn với các khóa học ngôn ngữ cá nhân tại một trong những thành phố lớn nhất thế giới. Khóa học được thiết kế phù hợp với học viên lớn tuổi và người đi làm.
Điểm đến: Úc
Thành phố: Brisbane Perth Sydney

EF Cao đẳng, Dự bị Đại học và Sau Đại học

16 + tuổi
6/9 tháng
Đảm bảo chuyển tiếp vào chương trình Cao đẳng, Đại học và Sau Đại học tại nước ngoài. Hơn 150 trường Đại học đối tác.
Điểm đến: Úc
Thành phố: Sydney

Khám phá chương trình học theo các thành phố nổi bật

Những thay đổi về chính sách visa du học Úc

1. Áp dụng khung đánh giá rủi ro mới  

Vào tháng 7/2016, Chính phủ Úc đã chính thức thông qua và áp dụng hệ thống xét duyệt visa du học Úc mới - được gọi là SSVF (Simplified Student Visa Framework) nhằm góp phần giúp sinh viên quốc tế có thể tiếp cận quy trình xét duyệt visa đơn giản, thuận lợi, nhanh chóng và dễ dàng hơn. Đây là một động thái đáng mừng thể hiện chính sách mở cửa của chính phủ Úc. Cơ cấu đơn giản hóa qui trình xét duyệt visa sinh viên SSVF được áp dụng cho tất cả các bậc học từ tiểu học, trung học, cao đẳng, đại học và sau đại học để thay thế cho chương trình xét Visa sinh viên diện ưu tiên (SVP) được triển khai từ năm 2012.

Hệ thống visa SSVF mới được sắp xếp đơn giản hơn theo hướng có lợi cho sinh viên, nới lỏng một số điều kiện du học Úc vốn được xem là khá nghiêm ngặt, đồng thời giúp duy trì tổng thể mức độ trung thực của chương trình visa du học Úc. Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới quyết định đơn giản hóa 8 loại visa sinh viên quốc tế khác nhau trước đây về còn 2 loại visa du học mới là Subclass 500 (hay còn gọi là Visa 500 úc) dành cho sinh viên quốc tế, và Subclass 590 dành cho phụ huynh hay người giám hộ (Các Subclass 570, 571, 572, 573, 574, 575, 576 dành cho sinh viên quốc tế trước đây đều không còn nữa).

SSVF cũng đưa ra một khung đánh giá rủi ro xuất nhập cảnh chung nhằm tiết kiệm chi phí cũng như quản lý sinh viên quốc tế hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phát triển của giáo dục quốc tế tại Úc. Yêu cầu của hồ sơ xin visa sẽ phụ thuộc vào mức độ rủi ro về di trú của quốc gia của sinh viên đó, cũng như uy tín của trường tại Úc. Cấp độ 1 đại diện cho nguy cơ nhập cư thấp và cấp độ 3 đại diện cho nguy cơ nhập cư cao nhất. Cấp độ đánh giá càng cao thì người nộp hồ sơ càng phải nộp nhiều bằng chứng chứng minh việc xin visa là nhằm phục vụ cho mục đích học tập.  

Kể từ ngày 01/07/2016, mô hình xét duyệt mức độ rủi ro được kết hợp giữa hai yếu tố - quốc tịch và tổ chức giáo dục. Dựa theo khung xét duyệt này, sẽ có 2 mức độ xét duyệt là Streamline (S) - xét duyệt đơn giản và Regular (R) - xét duyệt thông thường. 

  • Yêu cầu bằng chứng ở mức độ ưu tiên: Đương đơn thường không phải nộp bằng chứng về trình độ Tiếng Anh và khả năng tài chính. 
  • Yêu cầu bằng chứng ở mức độ thông thường: Đương đơn thường được yêu cầu nộp bằng chứng về trình độ Tiếng Anh và khả năng tài chính.

Bạn có thể tham khảo khung xét duyệt mức độ rủi ro dưới đây để xem mình thuộc trường hợp nào:

 Mức độ rủi ro của tổ chức giáo dục Mức độ rủi ro của quốc gia 
1 2 3
1 S S S
2 S S R
3 S R R

Sinh viên có thể kiểm tra các giấy tờ mình phải nộp cho hồ sơ xin visa thông qua Công cụ kiểm tra mức độ xét duyệt rủi ro, ở đây bao gồm các yêu cầu quan trọng liên quan đến trình độ Tiếng Anh và các bằng chứng về thu nhập tài chính, để chắc chắn rằng mình đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện du học Úc. 

2. Yêu cầu về Tiếng Anh và Tài Chính

Những yêu cầu chính của Visa du học Úc dành cho mỗi mức độ xét duyệt theo diện SSVF bao gồm như dưới đây: 

  • Mục đích nhập cảnh ngắn hạn chính đáng
  • Bằng chứng đăng ký khóa học
  • Sức khỏe và hạnh kiểm
  • Chăm sóc phúc lợi (nếu có)
  • Bằng chứng về bảo hiểm sức khỏe dành cho du học sinh
Trong đó gồm 2 mức độ xét duyệt là xét duyệt đơn giản và xét duyệt thông thường.

Mức độ xét duyệt đơn giản (S): Ở mức độ xét duyệt này, sinh viên chỉ cần cung cấp Confirmation of Enrolment – Giấy xác nhận của Tổ chức giáo dục để chứng minh về việc thoả mãn yêu cầu về trình độ tiếng Anh cũng như tài chính. Tuy nhiên Lãnh sự quán Úc vẫn có quyền yêu cầu nộp bằng chứng bổ sung (nếu cần thiết). 

Mức độ xét duyệt thông thường (R): Ở mức độ xét duyệt này, sinh viên phải nộp đầy đủ bằng chứng về trình độ tiếng Anh cũng như Tài chính. Cụ thể như sau:

a. Chứng minh tài chính du học Úc

Đối với những diện sinh viên du học tự túc tại Úc, thì vấn đề chứng minh tài chính cần khá chú trọng, vì đây là một yếu tố quan trọng quyết định việc hồ sơ của bạn có đáp ứng đủ điều kiện du học Úc hay không. 

Các bằng chứng về khả năng tài chính và nguồn thu nhập phải được nộp cùng lúc với hồ sơ xin visa. Lãnh sự quán Úc có quyền từ chối hồ sơ xin visa ngay lập tức nếu sinh viên không nộp đủ bằng chứng để minh chứng về khả năng tài chính của gia đình Nguồn tài chính này phải thực sự sẵn sàng cho sinh viên để đi du học, đủ để học sinh có thể chi trả học phí, sinh hoạt phí, đi lại và học tập trong năm đầu.

Có 3 cách để chứng minh nguồn thu nhập. Lưu ý: nguồn thu nhập phải đến từ những nguồn rõ ràng theo quy định (sao kê lương qua tài khoản ngân hàng, các giấy tờ thuế, hợp đồng mua bán/cho thuê nhà đất có công chứng, hợp đồng tín dụng…)

Tìm hiểu thêm về: Chi phí du học Úc

b. Yêu cầu trình độ tiếng Anh

Chứng chỉ tiếng Anh Điểm tối thiểu
Điểm tối thiểu và bổ sung thêm ít nhất 10 tuần ELICOS
Điểm tối thiểu và bổ sung thêm ít nhất 20 tuần ELICOS
IELTS 5.5 5 4.5
TOEFL 527 500 450
TOEFL iBT 46 35 32
Cambridge English: Advanced 162 154 147
Pearson Test of English Academic 42 36 30
Occupational English Test Đỗ bài kiểm tra

c. Thủ tục nộp hồ sơ visa  

Học sinh và người đại diện sẽ được yêu cầu nộp hồ sơ visa trực tuyến, bao gồm tất cả hồ sơ và phí xét duyệt visa sẽ được nộp online thay vì nộp trực tiếp qua văn phòng tiếp nhận hồ sơ như trước. Tuy nhiên tổng lãnh sự quán Úc tại Việt Nam cũng đã đưa ra thông báo về yêu cầu cung cấp dữ liệu sinh trắc học với tất cả đương đơn xin xét cấp visa du học Úc bắt đầu được áp dụng từ tháng 7/2016, vì vậy nếu như trước đây, học sinh có thể uỷ quyền cho tổ chức tư vấn hoặc người đại diện nộp hồ sơ du học Úc thì từ nay phải có mặt tại trực tiếp tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Úc (AVAC do VFS điều hành) để chụp ảnh, lấy vân tay. 

3. Cách áp dụng SSVF  

Theo SSVF thì học sinh Việt Nam khi nộp đơn vào các trường tại Úc sẽ có hai trường hợp như sau:  

  • Nếu như học sinh Việt Nam du học Úc nộp đơn xin visa để học tại các trường có mức đánh giá là 1 thì sẽ không phải nộp hồ sơ tài chính và cung cấp chứng chỉ tiếng Anh như IELTS/TOEFL.
  • Nếu như học sinh Việt Nam du học Úc nộp đơn xin visa để học tại các trường có mức đánh giá 2 hoặc 3 thì sẽ nộp hồ sơ tài chính và cung cấp chứng chỉ IELTS/TOEFL.
Tuy nhiên bạn cần