Xếp hạng thế giớI
- 16Lat-vi-a(598)
- 17Bắc Macedonia(595)
- 18Bun-ga-ri(594)
- 19Kenya(593)
- 20Hy Lạp(592)
- 21Bosnia và Herzegovina(591)
- 22Hung-ga-ri(590)
- 23Cộng hòa Séc(582)
- 24Ma-lai-xi-a(581)
Xu hướng độ tuổi toàn cầu
Xu hướng giới tính toàn cầu
Nữ giới
Nam giới
Xu hướng theo khu vực
Báo chí viết về EF EPI


















