
Điểm số toàn cầu:
#63
Cộng hòa Đô-mi-ni-ca
Điểm số EF EPI:503
00pt on previous score
Điểm trung bình toàn cầu:488
Xu hướng EF EPI
So sánh với:
Xu hướng theo tuổi
Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
Bán hàng:528
Công nghệ thông tin:568
Dịch vụ khách hàng:527
Giáo viên:528
Học sinh:429
Kế toán & Tài chính:466
Không xác định/ Thất nghiệp:496
Luật pháp:515
Marketing:516
Nhân sự:537
Quản trị viên & văn thư:532
Vận hành:524
Điểm địa lý
Các vùng
- Ozama525
- Cibao Norte511
- Yuma504
- Cibao Sur483
- Cibao Nordeste470
- Higuamo467
- Valdesia443
- Enriquillo435
- Cibao Noroeste425
- El Valle415
Các thành phố
- Santo Domingo526
- La Romana519
- Santiago509
- La Vega508
- San Francisco De Macorís492
- Puerto Plata487
- San Pedro De Macorís470
- Santo Domingo395
