Điểm số toàn cầu:
#63

Cộng hòa Đô-mi-ni-ca

Điểm số EF EPI:503
0
Điểm trung bình toàn cầu:488

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc: 521
Điểm nghe: 494
Điểm viết: 487
Điểm nói: 507
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Xu hướng theo tuổi

  • 18-20 tuổi
  • 21-25 tuổi
  • 26-30 tuổi
  • 31-40 tuổi
  • 41+ tuổi

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

Bán hàng:528
Công nghệ thông tin:568
Dịch vụ khách hàng:527
Giáo viên:528
Học sinh:429
Kế toán & Tài chính:466
Không xác định/ Thất nghiệp:496
Luật pháp:515
Marketing:516
Nhân sự:537
Quản trị viên & văn thư:532
Vận hành:524

Điểm địa lý

Các vùng

  • Ozama525
  • Cibao Norte511
  • Yuma504
  • Cibao Sur483
  • Cibao Nordeste470
  • Higuamo467
  • Valdesia443
  • Enriquillo435
  • Cibao Noroeste425
  • El Valle415

Các thành phố

  • Santo Domingo526
  • La Romana519
  • Santiago509
  • La Vega508
  • San Francisco De Macorís492
  • Puerto Plata487
  • San Pedro De Macorís470
  • Santo Domingo395

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.